Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사망자

samangja

사망자가 · 사망자를

người tử vong, người chết

Ví dụ

이번 사고로 사망자가 세 명 발생했습니다.

Vụ tai nạn lần này đã làm ba người tử vong.

Thành phần từ

사 chết망 mất자 người

Nghĩa đen là "người đã chết". Hán Việt: tử vong giả — "tử vong" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

사망 là ngôn ngữ trang trọng của tin tức; khi nói chuyện dùng 죽다, hoặc kính ngữ 돌아가시다 cho người lớn tuổi.