Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

목격자

mokgyeokja [목껵짜]

목격자가 · 목격자를

nhân chứng, người chứng kiến

Ví dụ

경찰이 그 사고의 목격자를 찾고 있어요.

Cảnh sát đang tìm nhân chứng của vụ tai nạn đó.

Thành phần từ

목 mắt격 đánh자 người

Nghĩa đen là "người bị sự việc đập vào mắt". Hán Việt: mục kích giả — "mục kích" có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

목격자 là người đã nhìn thấy sự việc; 증인 là người làm chứng trước tòa.