목격해요 · 목격했어요 · 목격할 거예요 · 목격하세요
chứng kiến, tận mắt thấy
Ví dụ
저는 어제 길에서 교통사고를 목격했어요.
Hôm qua tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông trên đường.
Thành phần từ
목 mắt+격 đánh
Nghĩa đen là "đập vào mắt". Hán Việt: mục kích — có trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng cho tai nạn, tội phạm hay sự việc gây chú ý; nhìn thấy thông thường thì chỉ cần dùng 보다.