Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

목격하다

mokgyeokada [목껴카다]

목격해요 · 목격했어요 · 목격할 거예요 · 목격하세요

chứng kiến, tận mắt thấy

Ví dụ

저는 어제 길에서 교통사고를 목격했어요.

Hôm qua tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông trên đường.

Thành phần từ

목 mắt격 đánh

Nghĩa đen là "đập vào mắt". Hán Việt: mục kích — có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng cho tai nạn, tội phạm hay sự việc gây chú ý; nhìn thấy thông thường thì chỉ cần dùng 보다.