Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

환호

hwanho

환호가 · 환호를

sự hoan hô, reo hò

Ví dụ

선수들이 입장하자 관중들의 환호가 터졌어요.

Khi các cầu thủ bước ra sân, khán giả reo hò vang dội.

Thành phần từ

환 vui mừng호 gọi, hô

Nghĩa đen là "reo lên vui mừng". Hán Việt: hoan hô — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 환호가 터지다 (tiếng reo hò bùng nổ) và 환호를 받다 (được hoan nghênh).