환호가 · 환호를
sự hoan hô, reo hò
Ví dụ
선수들이 입장하자 관중들의 환호가 터졌어요.
Khi các cầu thủ bước ra sân, khán giả reo hò vang dội.
Thành phần từ
환 vui mừng+호 gọi, hô
Nghĩa đen là "reo lên vui mừng". Hán Việt: hoan hô — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: 환호가 터지다 (tiếng reo hò bùng nổ) và 환호를 받다 (được hoan nghênh).