돌아다녀요 · 돌아다녔어요 · 돌아다닐 거예요 · 돌아다니세요
đi lòng vòng, đi dạo quanh, đi khắp nơi
Ví dụ
하루 종일 시내를 돌아다녀서 다리가 아파요.
Tôi đi lòng vòng trong thành phố cả ngày nên đau chân.
Thành phần từ
돌다 "quay, vòng" + 다니다 "đi lại": di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
돌아다녀요 · 돌아다녔어요 · 돌아다닐 거예요 · 돌아다니세요
đi lòng vòng, đi dạo quanh, đi khắp nơi
Ví dụ
하루 종일 시내를 돌아다녀서 다리가 아파요.
Tôi đi lòng vòng trong thành phố cả ngày nên đau chân.
Thành phần từ
돌다 "quay, vòng" + 다니다 "đi lại": di chuyển từ nơi này sang nơi khác.