Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

돌아다니다

doradanida [도라다니다]

돌아다녀요 · 돌아다녔어요 · 돌아다닐 거예요 · 돌아다니세요

đi lòng vòng, đi dạo quanh, đi khắp nơi

Ví dụ

하루 종일 시내를 돌아다녀서 다리가 아파요.

Tôi đi lòng vòng trong thành phố cả ngày nên đau chân.

Thành phần từ

돌다 "quay, vòng" + 다니다 "đi lại": di chuyển từ nơi này sang nơi khác.