Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비건

bigeon

비건이 · 비건을

người ăn chay thuần, thuần chay

Ví dụ

저는 비건이라서 고기랑 우유를 안 먹어요.

Mình ăn chay thuần nên không ăn thịt và không uống sữa.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "vegan".

Bạn nên biết

Hay đứng trước danh từ: 비건 식당 "nhà hàng thuần chay", 비건 화장품 "mỹ phẩm thuần chay". Từ chung chỉ người ăn chay là 채식주의자.