Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

석가탄신일

seokgatansinil [석까탄시닐]

석가탄신일이 · 석가탄신일을

lễ Phật đản

Ví dụ

석가탄신일에 가족들과 절에 갔어요.

Ngày lễ Phật đản, mình đã cùng gia đình đi chùa.

Thành phần từ

석 Thích (phiên âm)가 Ca (phiên âm)탄 sinh ra신 thời khắc일 ngày

석가 "Thích Ca" + 탄신 "ngày sinh (kính ngữ)" + 일 "ngày". Hán Việt: Thích Ca đản thần nhật.

Bạn nên biết

Phát âm là [석까탄시닐]: ㄱ sau ㄱ đọc căng. Là ngày nghỉ lễ vào mùng 8 tháng 4 âm lịch; từ năm 2017 tên chính thức là 부처님 오신 날.