블랙홀이 · 블랙홀을
hố đen
Ví dụ
과학자들이 처음으로 블랙홀의 모습을 촬영했습니다.
Các nhà khoa học lần đầu tiên chụp được hình ảnh hố đen.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "black hole".
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 소비의 블랙홀 "hố đen tiêu xài".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
블랙홀이 · 블랙홀을
hố đen
Ví dụ
과학자들이 처음으로 블랙홀의 모습을 촬영했습니다.
Các nhà khoa học lần đầu tiên chụp được hình ảnh hố đen.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "black hole".
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 소비의 블랙홀 "hố đen tiêu xài".
Từ liên quan