속력이 · 속력을
tốc độ, vận tốc
Ví dụ
자동차가 고속도로에 들어서자 갑자기 속력을 높였어요.
Vừa vào đường cao tốc, chiếc xe đột nhiên tăng tốc.
Thành phần từ
속 nhanh+력 sức
Nghĩa đen là "sức nhanh". Hán Việt: tốc lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [송녁] — do mũi hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속력이 · 속력을
tốc độ, vận tốc
Ví dụ
자동차가 고속도로에 들어서자 갑자기 속력을 높였어요.
Vừa vào đường cao tốc, chiếc xe đột nhiên tăng tốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức nhanh". Hán Việt: tốc lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [송녁] — do mũi hóa.
Từ liên quan