Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

속력

songnyeok [송녁]

속력이 · 속력을

tốc độ, vận tốc

Ví dụ

자동차가 고속도로에 들어서자 갑자기 속력을 높였어요.

Vừa vào đường cao tốc, chiếc xe đột nhiên tăng tốc.

Thành phần từ

속 nhanh력 sức

Nghĩa đen là "sức nhanh". Hán Việt: tốc lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [송녁] — do mũi hóa.