격화돼요 · 격화됐어요 · 격화될 거예요 · 격화된 (+noun)
leo thang, trở nên gay gắt
Ví dụ
양측의 갈등이 격화되면서 협상이 중단됐습니다.
Khi xung đột giữa hai bên leo thang, cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.
Thành phần từ
격 dữ dội+화 hóa
Nghĩa đen là "trở nên dữ dội". Hán Việt: kích hóa.
Bạn nên biết
Phát âm là [겨콰되다] — ㄱ cộng ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan