Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

격화되다

gyeokwadoeda [겨콰되다]

격화돼요 · 격화됐어요 · 격화될 거예요 · 격화된 (+noun)

leo thang, trở nên gay gắt

Ví dụ

양측의 갈등이 격화되면서 협상이 중단됐습니다.

Khi xung đột giữa hai bên leo thang, cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.

Thành phần từ

격 dữ dội화 hóa

Nghĩa đen là "trở nên dữ dội". Hán Việt: kích hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [겨콰되다] — ㄱ cộng ㅎ thành ㅋ.