고조돼요 · 고조됐어요 · 고조될 거예요 · 고조된 (+noun)
dâng cao, lên cao trào, tăng dần (căng thẳng, bầu không khí)
Ví dụ
결승전이 다가오면서 응원 열기가 점점 고조되고 있어요.
Khi trận chung kết đến gần, không khí cổ vũ ngày càng sôi sục.
Thành phần từ
고 cao+조 thủy triều
Nghĩa đen là "thủy triều lên cao" — cảm xúc dâng trào. Hán Việt: cao trào — giống tiếng Việt.
Từ liên quan