분쟁이 · 분쟁을
tranh chấp, xung đột
Ví dụ
두 나라 사이에 국경 분쟁이 계속되고 있습니다.
Tranh chấp biên giới giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.
Thành phần từ
분 rối ren+쟁 tranh giành
Nghĩa đen là "tranh giành rối ren". Hán Việt: phân tranh — có trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분쟁이 · 분쟁을
tranh chấp, xung đột
Ví dụ
두 나라 사이에 국경 분쟁이 계속되고 있습니다.
Tranh chấp biên giới giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tranh giành rối ren". Hán Việt: phân tranh — có trong tiếng Việt.
Từ liên quan