Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

분쟁

bunjaeng

분쟁이 · 분쟁을

tranh chấp, xung đột

Ví dụ

두 나라 사이에 국경 분쟁이 계속되고 있습니다.

Tranh chấp biên giới giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.

Thành phần từ

분 rối ren쟁 tranh giành

Nghĩa đen là "tranh giành rối ren". Hán Việt: phân tranh — có trong tiếng Việt.