Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고령화 사회

goryeonghwa sahoe

고령화 사회가 · 고령화 사회를

xã hội già hóa

Ví dụ

한국은 빠르게 고령화 사회가 되고 있습니다.

Hàn Quốc đang nhanh chóng trở thành một xã hội già hóa.

Thành phần từ

고 cao령 tuổi화 trở thành사 xã hội회 tụ họp

Nghĩa đen là "xã hội trở nên cao tuổi"; -화 giống "-hóa" trong tiếng Việt. Hán Việt: cao linh hóa xã hội (tiếng Việt nói "già hóa dân số").