불공평해요 · 불공평했어요 · 불공평한 (+noun)
bất công, không công bằng
Ví dụ
나만 매일 청소를 하는 건 불공평해요.
Chỉ mình tôi ngày nào cũng dọn dẹp thì thật bất công.
Thành phần từ
불 không+공 công+평 bằng
불- "không" + 공평 "công bằng".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불공평해요 · 불공평했어요 · 불공평한 (+noun)
bất công, không công bằng
Ví dụ
나만 매일 청소를 하는 건 불공평해요.
Chỉ mình tôi ngày nào cũng dọn dẹp thì thật bất công.
Thành phần từ
불- "không" + 공평 "công bằng".