복사가 · 복사를
sự sao chụp, photocopy
Ví dụ
회의 자료 복사를 부탁해도 될까요?
Mình nhờ bạn photo tài liệu họp được không?
Thành phần từ
복 kép, lặp lại+사 chép
Nghĩa đen là "chép lại": tạo bản sao. Hán Việt: phức tả.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
복사가 · 복사를
sự sao chụp, photocopy
Ví dụ
회의 자료 복사를 부탁해도 될까요?
Mình nhờ bạn photo tài liệu họp được không?
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chép lại": tạo bản sao. Hán Việt: phức tả.
Từ liên quan