Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

복사

boksa [복싸]

복사가 · 복사를

sự sao chụp, photocopy

Ví dụ

회의 자료 복사를 부탁해도 될까요?

Mình nhờ bạn photo tài liệu họp được không?

Thành phần từ

복 kép, lặp lại사 chép

Nghĩa đen là "chép lại": tạo bản sao. Hán Việt: phức tả.