Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

점심시간

jeomsimsigan

점심시간이 · 점심시간을

giờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa

Ví dụ

점심시간에 회사 근처 식당에서 비빔밥을 먹었어요.

Giờ nghỉ trưa mình đã ăn cơm trộn ở quán gần công ty.

Thành phần từ

점 chấm, điểm심 tim시 thời간 khoảng

점심 nghĩa đen là "điểm vào tim" — bữa nhẹ để lót dạ. Hán Việt: điểm tâm (nhưng tiếng Hàn là bữa trưa, không phải bữa sáng!); 시간 = thời gian.