점심시간이 · 점심시간을
giờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa
Ví dụ
점심시간에 회사 근처 식당에서 비빔밥을 먹었어요.
Giờ nghỉ trưa mình đã ăn cơm trộn ở quán gần công ty.
Thành phần từ
점 chấm, điểm+심 tim+시 thời+간 khoảng
점심 nghĩa đen là "điểm vào tim" — bữa nhẹ để lót dạ. Hán Việt: điểm tâm (nhưng tiếng Hàn là bữa trưa, không phải bữa sáng!); 시간 = thời gian.
Từ liên quan