수뢰가 · 수뢰를
nhận hối lộ
Ví dụ
전직 시장이 수뢰 혐의로 구속되었습니다.
Cựu thị trưởng đã bị bắt giam vì cáo buộc nhận hối lộ.
Thành phần từ
수 nhận+뢰 hối lộ
Nghĩa đen là "nhận của đút lót". Hán Việt: thụ lộ (lộ trong "hối lộ").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수뢰가 · 수뢰를
nhận hối lộ
Ví dụ
전직 시장이 수뢰 혐의로 구속되었습니다.
Cựu thị trưởng đã bị bắt giam vì cáo buộc nhận hối lộ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhận của đút lót". Hán Việt: thụ lộ (lộ trong "hối lộ").