자유방임이 · 자유방임을
chủ nghĩa tự do kinh doanh, để mặc (laissez-faire)
Ví dụ
19세기 영국은 자유방임 경제 정책을 따랐습니다.
Nước Anh thế kỷ 19 theo đuổi chính sách kinh tế tự do kinh doanh.
Thành phần từ
자 tự+유 do+방 thả+임 giao phó
Nghĩa đen là "tự do và buông mặc" — dịch từ "laissez-faire". Hán Việt: tự do phóng nhiệm.
Bạn nên biết
Cũng dùng trong nuôi dạy con: 자유방임형 부모 "bố mẹ kiểu thả lỏng".