Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자유방임

jayubangim

자유방임이 · 자유방임을

chủ nghĩa tự do kinh doanh, để mặc (laissez-faire)

Ví dụ

19세기 영국은 자유방임 경제 정책을 따랐습니다.

Nước Anh thế kỷ 19 theo đuổi chính sách kinh tế tự do kinh doanh.

Thành phần từ

자 tự유 do방 thả임 giao phó

Nghĩa đen là "tự do và buông mặc" — dịch từ "laissez-faire". Hán Việt: tự do phóng nhiệm.

Bạn nên biết

Cũng dùng trong nuôi dạy con: 자유방임형 부모 "bố mẹ kiểu thả lỏng".