조간이 · 조간을
báo buổi sáng, số báo sáng
Ví dụ
그 소식은 오늘 조간에 크게 실렸습니다.
Tin đó đã được đăng nổi bật trên các báo sáng nay.
Thành phần từ
조 buổi sáng+간 in, xuất bản
Viết tắt của 조간신문 "báo buổi sáng" (Hán Việt: triêu san); ngược lại là 석간 "báo buổi chiều".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조간이 · 조간을
báo buổi sáng, số báo sáng
Ví dụ
그 소식은 오늘 조간에 크게 실렸습니다.
Tin đó đã được đăng nổi bật trên các báo sáng nay.
Thành phần từ
Viết tắt của 조간신문 "báo buổi sáng" (Hán Việt: triêu san); ngược lại là 석간 "báo buổi chiều".