병합이 · 병합을
sáp nhập, thôn tính
Ví dụ
1910년 일본은 대한제국을 강제로 병합했습니다.
Năm 1910, Nhật Bản đã cưỡng ép thôn tính Đế quốc Đại Hàn.
Thành phần từ
병 gộp+합 hợp
Nghĩa đen là "gộp lại và hợp nhất". Hán Việt: tính hợp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
병합이 · 병합을
sáp nhập, thôn tính
Ví dụ
1910년 일본은 대한제국을 강제로 병합했습니다.
Năm 1910, Nhật Bản đã cưỡng ép thôn tính Đế quốc Đại Hàn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gộp lại và hợp nhất". Hán Việt: tính hợp.
Từ liên quan