테러리즘이 · 테러리즘을
chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ
세계 각국은 테러리즘에 맞서 협력하고 있습니다.
Các quốc gia trên thế giới đang hợp tác chống chủ nghĩa khủng bố.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terrorism"; trong giao tiếp hằng ngày người Hàn thường chỉ nói 테러.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
테러리즘이 · 테러리즘을
chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ
세계 각국은 테러리즘에 맞서 협력하고 있습니다.
Các quốc gia trên thế giới đang hợp tác chống chủ nghĩa khủng bố.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terrorism"; trong giao tiếp hằng ngày người Hàn thường chỉ nói 테러.