Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분리독립

bullidongnip [불리동닙]

분리독립이 · 분리독립을

ly khai, tách ra độc lập

Ví dụ

스코틀랜드에서는 분리독립을 묻는 주민투표가 열렸습니다.

Scotland đã tổ chức trưng cầu dân ý về việc tách ra độc lập.

Thành phần từ

분 chia리 rời독 một mình립 đứng

Hán Việt: phân ly độc lập — nghĩa đen là "tách ra và đứng riêng".

Bạn nên biết

Phát âm là [불리동닙] — vừa đồng hóa ㄹ vừa mũi hóa.