분리독립이 · 분리독립을
ly khai, tách ra độc lập
Ví dụ
스코틀랜드에서는 분리독립을 묻는 주민투표가 열렸습니다.
Scotland đã tổ chức trưng cầu dân ý về việc tách ra độc lập.
Thành phần từ
분 chia+리 rời+독 một mình+립 đứng
Hán Việt: phân ly độc lập — nghĩa đen là "tách ra và đứng riêng".
Bạn nên biết
Phát âm là [불리동닙] — vừa đồng hóa ㄹ vừa mũi hóa.
Từ liên quan