Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분쟁지역

bunjaengjiyeok

분쟁지역이 · 분쟁지역을

vùng xung đột, khu vực tranh chấp

Ví dụ

기자들은 위험을 무릅쓰고 분쟁지역에서 취재를 했습니다.

Các phóng viên đã bất chấp nguy hiểm để đưa tin tại vùng xung đột.

Thành phần từ

분 rối ren쟁 tranh giành지 đất역 vùng

Nghĩa đen là "vùng có tranh chấp rối ren". Hán Việt: phân tranh địa vực.