Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

벼룩시장

byeoruksijang [벼룩씨장]

벼룩시장이 · 벼룩시장을

chợ trời, chợ đồ cũ

Ví dụ

주말마다 공원에서 벼룩시장이 열려요.

Cuối tuần nào ở công viên cũng có chợ đồ cũ.

Thành phần từ

시 chợ장 nơi

Từ thuần Hàn 벼룩 "con bọ chét" + 시장 "chợ": dịch thẳng từ cụm "flea market" của tiếng Anh.