벼룩시장이 · 벼룩시장을
chợ trời, chợ đồ cũ
Ví dụ
주말마다 공원에서 벼룩시장이 열려요.
Cuối tuần nào ở công viên cũng có chợ đồ cũ.
Thành phần từ
시 chợ+장 nơi
Từ thuần Hàn 벼룩 "con bọ chét" + 시장 "chợ": dịch thẳng từ cụm "flea market" của tiếng Anh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
벼룩시장이 · 벼룩시장을
chợ trời, chợ đồ cũ
Ví dụ
주말마다 공원에서 벼룩시장이 열려요.
Cuối tuần nào ở công viên cũng có chợ đồ cũ.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn 벼룩 "con bọ chét" + 시장 "chợ": dịch thẳng từ cụm "flea market" của tiếng Anh.
Từ liên quan