에누리가 · 에누리를
sự bớt giá (khi mặc cả); sự nói thách, phóng đại
Ví dụ
에누리 좀 해 주시면 두 개 살게요.
Bớt cho cháu một chút thì cháu mua hai cái.
Thành phần từ
Hai nghĩa: bớt giá, hoặc nói thêm thắt sự thật.
Bạn nên biết
에누리 없다 nghĩa là "không mặc cả, giá cố định" hoặc "không nói quá, đúng như thế".
Từ liên quan