Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

바가지

bagaji

바가지가 · 바가지를

sự chặt chém, hét giá; cái gáo (bằng quả bầu)

Ví dụ

관광지에서 택시 요금 바가지를 썼어요.

Mình bị chặt chém tiền taxi ở khu du lịch.

Thành phần từ

Vốn là cái gáo làm từ quả bầu; không rõ vì sao "đội cái gáo" lại thành bị chặt chém.

Bạn nên biết

Nạn nhân thì 쓰다 "đội" 바가지; người bán thì 씌우다 "chụp" lên họ.