Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

범죄자

beomjoeja

범죄자가 · 범죄자를

tội phạm, kẻ phạm tội

Ví dụ

경찰이 도망간 범죄자를 쫓고 있어요.

Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm đã bỏ trốn.

Thành phần từ

범 phạm죄 tội자 người

Nghĩa đen là "người phạm tội". Hán Việt: phạm tội giả — "phạm tội" giống tiếng Việt.