범죄자가 · 범죄자를
tội phạm, kẻ phạm tội
Ví dụ
경찰이 도망간 범죄자를 쫓고 있어요.
Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm đã bỏ trốn.
Thành phần từ
범 phạm+죄 tội+자 người
Nghĩa đen là "người phạm tội". Hán Việt: phạm tội giả — "phạm tội" giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
범죄자가 · 범죄자를
tội phạm, kẻ phạm tội
Ví dụ
경찰이 도망간 범죄자를 쫓고 있어요.
Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm đã bỏ trốn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người phạm tội". Hán Việt: phạm tội giả — "phạm tội" giống tiếng Việt.
Từ liên quan