Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학교 폭력

hakgyo pongnyeok [학꾜 퐁녁]

학교 폭력이 · 학교 폭력을

bạo lực học đường, bắt nạt ở trường

Ví dụ

학교 폭력을 당하면 바로 선생님께 말씀드리세요.

Nếu bị bạo lực học đường, hãy nói ngay với thầy cô nhé.

Thành phần từ

학 học교 trường폭 hung bạo력 sức

Trên báo và trong đời sống thường được rút gọn thành 학폭. Hán Việt: học hiệu bạo lực (tiếng Việt nói "bạo lực học đường").