Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

법관

beopgwan [법꽌]

법관이 · 법관을

thẩm phán, quan tòa (cách gọi trang trọng, chung)

Ví dụ

법관은 법과 양심에 따라 독립하여 재판합니다.

Thẩm phán xét xử độc lập theo pháp luật và lương tâm của mình.

Thành phần từ

법 luật관 quan chức

Nghĩa đen là "quan về luật". Hán Việt: pháp quan.