배수진이 · 배수진을
thế trận bối thủy, đặt mình vào đường cùng để quyết chiến
Ví dụ
그는 이번 시험에 배수진을 치고 모든 것을 걸었어요.
Anh ấy đã tự đẩy mình vào thế không đường lui và đặt cược tất cả vào kỳ thi này.
Thành phần từ
배 lưng+수 nước+진 trận
Nghĩa đen là "trận địa quay lưng ra sông" — không thể rút lui. Hán Việt: bối thủy trận — tiếng Việt cũng nói "trận bối thủy".
Bạn nên biết
Cụm cố định: 배수진을 치다 "bày thế trận bối thủy, quyết một phen sống mái".
Từ liên quan