Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무위도식

muwidosik

무위도식이 · 무위도식을

ăn không ngồi rồi, ăn bám

Ví dụ

졸업 후에 무위도식하며 지낼 수는 없어요.

Sau khi tốt nghiệp, tôi không thể cứ ăn không ngồi rồi được.

Thành phần từ

무 không위 làm도 uổng, suông식 ăn

Nghĩa đen là "không làm gì, ăn không". Hán Việt: vô vi đồ thực.