Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

목불인견

mokburingyeon [목뿌린견]

목불인견이 · 목불인견을

cảnh tượng không nỡ nhìn, chướng mắt khó chịu nổi

Ví dụ

쓰레기로 가득한 해변은 정말 목불인견이었어요.

Bãi biển đầy rác thật là cảnh không nỡ nhìn.

Thành phần từ

목 mắt불 không인 nỡ견 nhìn

Nghĩa đen là "mắt không nỡ nhìn". Hán Việt: mục bất nhẫn kiến.