Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

안분지족

anbunjijok

안분지족이 · 안분지족을

an phận thủ thường, biết đủ

Ví dụ

할머니는 안분지족하며 시골에서 행복하게 사세요.

Bà tôi sống hạnh phúc ở quê, an phận và biết đủ.

Thành phần từ

안 yên분 phận지 biết족 đủ

Nghĩa đen là "yên với phận mình, biết thế nào là đủ". Hán Việt: an phận tri túc — "an phận", "tri túc" đều có trong tiếng Việt.