Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수주대토

sujudaeto

수주대토가 · 수주대토를

ôm cây đợi thỏ, khư khư chờ may mắn lặp lại, bám lấy lối cũ

Ví dụ

옛날 방식만 고집하는 건 수주대토와 같아요.

Chỉ khăng khăng theo cách cũ thì chẳng khác gì ôm cây đợi thỏ.

Thành phần từ

수 giữ주 gốc cây대 đợi토 thỏ

Người nông dân thấy thỏ đâm vào gốc cây, rồi cứ ngồi đó chờ con khác mãi. Hán Việt: thủ chu đãi thố — giống "ôm cây đợi thỏ".