수주대토가 · 수주대토를
ôm cây đợi thỏ, khư khư chờ may mắn lặp lại, bám lấy lối cũ
Ví dụ
옛날 방식만 고집하는 건 수주대토와 같아요.
Chỉ khăng khăng theo cách cũ thì chẳng khác gì ôm cây đợi thỏ.
Thành phần từ
수 giữ+주 gốc cây+대 đợi+토 thỏ
Người nông dân thấy thỏ đâm vào gốc cây, rồi cứ ngồi đó chờ con khác mãi. Hán Việt: thủ chu đãi thố — giống "ôm cây đợi thỏ".
Từ liên quan