재방송이 · 재방송을
phát lại (chương trình)
Ví dụ
어제 못 본 드라마를 재방송으로 봤어요.
Tôi đã xem bản phát lại bộ phim hôm qua bị lỡ.
Thành phần từ
재 lại+방 thả ra+송 gửi
재- "lại" + 방송 "phát sóng"; 재- (tái) = lại, giống "tái" trong tiếng Việt: 재사용, 재시험.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재방송이 · 재방송을
phát lại (chương trình)
Ví dụ
어제 못 본 드라마를 재방송으로 봤어요.
Tôi đã xem bản phát lại bộ phim hôm qua bị lỡ.
Thành phần từ
재- "lại" + 방송 "phát sóng"; 재- (tái) = lại, giống "tái" trong tiếng Việt: 재사용, 재시험.
Từ liên quan