반등해요 · 반등했어요 · 반등할 거예요 · 반등한 (+noun)
phục hồi, bật tăng trở lại (giá, số liệu)
Ví dụ
주가가 사흘 만에 반등했습니다.
Giá cổ phiếu đã bật tăng trở lại sau ba ngày.
Thành phần từ
반 ngược lại+등 vọt lên
Nghĩa đen là "vọt lên theo chiều ngược lại". Hán Việt: phản đằng.
Từ liên quan