Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

반등하다

bandeunghada

반등해요 · 반등했어요 · 반등할 거예요 · 반등한 (+noun)

phục hồi, bật tăng trở lại (giá, số liệu)

Ví dụ

주가가 사흘 만에 반등했습니다.

Giá cổ phiếu đã bật tăng trở lại sau ba ngày.

Thành phần từ

반 ngược lại등 vọt lên

Nghĩa đen là "vọt lên theo chiều ngược lại". Hán Việt: phản đằng.