Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

곤두박질치다

gondubakjilchida [곤두박찔치다]

곤두박질쳐요 · 곤두박질쳤어요 · 곤두박질칠 거예요 · 곤두박질친 (+noun)

rơi thẳng đứng, lao dốc; ngã chúi đầu

Ví dụ

경기가 나빠지면서 수출이 곤두박질쳤어요.

Khi kinh tế xấu đi, xuất khẩu đã lao dốc thẳng đứng.

Thành phần từ

Từ 곤두박질 "cú ngã chúi đầu" cộng với 치다; hình dung cảnh rơi lộn ngược.

Bạn nên biết

Nghe sinh động và có vẻ khẩu ngữ, nhưng lại rất phổ biến trên tít báo về giá cả và tỷ suất người xem.