분포해요 · 분포했어요 · 분포할 거예요 · 분포한 (+noun)
phân bố, trải rộng (trên một khu vực)
Ví dụ
이 식물은 주로 남부 지방에 분포합니다.
Loài cây này chủ yếu phân bố ở các vùng phía nam.
Thành phần từ
분 chia+포 trải ra
Nghĩa đen là "chia ra và trải rộng". Hán Việt: phân bố — giống tiếng Việt.