Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

분포하다

bunpohada

분포해요 · 분포했어요 · 분포할 거예요 · 분포한 (+noun)

phân bố, trải rộng (trên một khu vực)

Ví dụ

이 식물은 주로 남부 지방에 분포합니다.

Loài cây này chủ yếu phân bố ở các vùng phía nam.

Thành phần từ

분 chia포 trải ra

Nghĩa đen là "chia ra và trải rộng". Hán Việt: phân bố — giống tiếng Việt.