Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

산재하다

sanjaehada

산재해요 · 산재했어요 · 산재할 거예요 · 산재한 (+noun)

rải rác, nằm rải rác khắp nơi

Ví dụ

이 지역에는 오래된 유적이 곳곳에 산재해 있어요.

Ở vùng này, các di tích cổ nằm rải rác khắp nơi.

Thành phần từ

산 rải rác재 tồn tại

Nghĩa đen là "tồn tại rải rác". Hán Việt: tán tại.

Bạn nên biết

Thường ở dạng -해 있다; nghĩa bóng: 문제가 산재해 있다 = vấn đề ở khắp nơi.