박테리아가 · 박테리아를
vi khuẩn
Ví dụ
손을 자주 씻으면 박테리아를 줄일 수 있어요.
Rửa tay thường xuyên có thể giảm vi khuẩn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "bacteria".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
박테리아가 · 박테리아를
vi khuẩn
Ví dụ
손을 자주 씻으면 박테리아를 줄일 수 있어요.
Rửa tay thường xuyên có thể giảm vi khuẩn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "bacteria".
Từ liên quan