과학계가 · 과학계를
giới khoa học
Ví dụ
그 발견은 과학계에 큰 충격을 주었습니다.
Phát hiện đó đã gây chấn động lớn cho giới khoa học.
Thành phần từ
과 khoa+학 học+계 giới
-계 = giới: 과학계, 학계, 연예계. Hán Việt: khoa học giới — tiếng Việt nói "giới khoa học".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과학계가 · 과학계를
giới khoa học
Ví dụ
그 발견은 과학계에 큰 충격을 주었습니다.
Phát hiện đó đã gây chấn động lớn cho giới khoa học.
Thành phần từ
-계 = giới: 과학계, 학계, 연예계. Hán Việt: khoa học giới — tiếng Việt nói "giới khoa học".