Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

과학계

gwahakgye [과학꼐]

과학계가 · 과학계를

giới khoa học

Ví dụ

그 발견은 과학계에 큰 충격을 주었습니다.

Phát hiện đó đã gây chấn động lớn cho giới khoa học.

Thành phần từ

과 khoa학 học계 giới

-계 = giới: 과학계, 학계, 연예계. Hán Việt: khoa học giới — tiếng Việt nói "giới khoa học".