Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

부득불

budeukbul [부득뿔]

부득불 + action: 부득불 취소하다 ≈ 어쩔 수 없이 (casual)

bất đắc dĩ, buộc lòng, không còn cách nào khác

Ví dụ

급한 일이 생겨서 부득불 약속을 취소했습니다.

Có việc gấp nên tôi buộc lòng phải hủy hẹn.

Thành phần từ

부 không득 được불 không

Nghĩa đen là “không thể không làm” — không có lựa chọn. Hán Việt: bất đắc bất (gần với “bất đắc dĩ”).

Bạn nên biết

Phát âm là [부득뿔]; trong lời nói hằng ngày 어쩔 수 없이 nghe tự nhiên hơn.