부득불 + action: 부득불 취소하다 ≈ 어쩔 수 없이 (casual)
bất đắc dĩ, buộc lòng, không còn cách nào khác
Ví dụ
급한 일이 생겨서 부득불 약속을 취소했습니다.
Có việc gấp nên tôi buộc lòng phải hủy hẹn.
Thành phần từ
부 không+득 được+불 không
Nghĩa đen là “không thể không làm” — không có lựa chọn. Hán Việt: bất đắc bất (gần với “bất đắc dĩ”).
Bạn nên biết
Phát âm là [부득뿔]; trong lời nói hằng ngày 어쩔 수 없이 nghe tự nhiên hơn.