새록새록 + 떠오르다 / 생각나다 / 정이 들다
mới mẻ, ùa về, cứ hiện về
Ví dụ
사진을 보니 옛 추억이 새록새록 떠올라요.
Xem ảnh mà những kỷ niệm xưa cứ ùa về.
Thành phần từ
Có lẽ dựa trên 새 “mới” — cảm giác cứ mới mẻ mãi.
Bạn nên biết
Phát âm là [새록쌔록].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
새록새록 + 떠오르다 / 생각나다 / 정이 들다
mới mẻ, ùa về, cứ hiện về
Ví dụ
사진을 보니 옛 추억이 새록새록 떠올라요.
Xem ảnh mà những kỷ niệm xưa cứ ùa về.
Thành phần từ
Có lẽ dựa trên 새 “mới” — cảm giác cứ mới mẻ mãi.
Bạn nên biết
Phát âm là [새록쌔록].
Từ liên quan