Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

새록새록

saeroksaerok [새록쌔록]

새록새록 + 떠오르다 / 생각나다 / 정이 들다

mới mẻ, ùa về, cứ hiện về

Ví dụ

사진을 보니 옛 추억이 새록새록 떠올라요.

Xem ảnh mà những kỷ niệm xưa cứ ùa về.

Thành phần từ

Có lẽ dựa trên 새 “mới” — cảm giác cứ mới mẻ mãi.

Bạn nên biết

Phát âm là [새록쌔록].