가까이 오다 · 가까이 살다; 가까이에 (near, as a place)
gần, ở gần; gần (bằng), suýt soát
Ví dụ
우리 집 가까이에 큰 공원이 있어요.
Gần nhà tôi có một công viên lớn.
Thành phần từ
Từ 가깝다 (gần) + -이: "một cách gần gũi".
Bạn nên biết
Đứng trước một con số, nó nghĩa là "gần": 두 시간 가까이 기다렸어요 = Tôi đã đợi gần hai tiếng.
Từ liên quan