Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

가까이

gakkai

가까이 오다 · 가까이 살다; 가까이에 (near, as a place)

gần, ở gần; gần (bằng), suýt soát

Ví dụ

우리 집 가까이에 큰 공원이 있어요.

Gần nhà tôi có một công viên lớn.

Thành phần từ

Từ 가깝다 (gần) + -이: "một cách gần gũi".

Bạn nên biết

Đứng trước một con số, nó nghĩa là "gần": 두 시간 가까이 기다렸어요 = Tôi đã đợi gần hai tiếng.