Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

바야흐로

bayaheuro

바야흐로 + ~의 시대다 / ~이 시작되다

giờ đây, nay đã đến lúc, đúng lúc này

Ví dụ

바야흐로 인공지능의 시대가 활짝 열렸습니다.

Giờ đây kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo đã thực sự mở ra.

Thành phần từ

Một chữ "bây giờ" trang trọng, văn chương, dùng để tuyên bố một thời đại hay mùa mới.

Bạn nên biết

Khung điển hình: 바야흐로 ~의 계절이다/시대다 "giờ đây đã là mùa/thời đại của ~".