Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

시종일관

sijongilgwan

시종일관 + verb; 시종일관하다

trước sau như một, nhất quán, từ đầu chí cuối

Ví dụ

그는 재판에서 시종일관 무죄를 주장했습니다.

Trong phiên tòa, anh ấy trước sau như một khẳng định mình vô tội.

Thành phần từ

시 bắt đầu종 kết thúc일 một관 xuyên suốt

Nghĩa đen là "đầu và cuối xuyên suốt một sợi chỉ". Hán Việt: thủy chung nhất quán — tức "trước sau như một, nhất quán".