시종일관 + verb; 시종일관하다
trước sau như một, nhất quán, từ đầu chí cuối
Ví dụ
그는 재판에서 시종일관 무죄를 주장했습니다.
Trong phiên tòa, anh ấy trước sau như một khẳng định mình vô tội.
Thành phần từ
시 bắt đầu+종 kết thúc+일 một+관 xuyên suốt
Nghĩa đen là "đầu và cuối xuyên suốt một sợi chỉ". Hán Việt: thủy chung nhất quán — tức "trước sau như một, nhất quán".