매사에 + adjective/verb; 매사 + verb
mọi việc, mọi chuyện
Ví dụ
그는 매사에 신중하게 생각하고 행동해요.
Anh ấy suy nghĩ và hành động thận trọng trong mọi việc.
Thành phần từ
매 mỗi+사 việc
Nghĩa đen là "mỗi việc" (Hán Việt: mỗi sự — gần với "mọi sự" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Thường gặp nhất ở dạng 매사에: 매사에 긍정적이다 "lạc quan trong mọi chuyện".
Từ liên quan