Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

매사

maesa

매사에 + adjective/verb; 매사 + verb

mọi việc, mọi chuyện

Ví dụ

그는 매사에 신중하게 생각하고 행동해요.

Anh ấy suy nghĩ và hành động thận trọng trong mọi việc.

Thành phần từ

매 mỗi사 việc

Nghĩa đen là "mỗi việc" (Hán Việt: mỗi sự — gần với "mọi sự" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Thường gặp nhất ở dạng 매사에: 매사에 긍정적이다 "lạc quan trong mọi chuyện".