미세플라스틱이 · 미세플라스틱을
vi nhựa, hạt vi nhựa
Ví dụ
바다에서 잡은 생선에서도 미세플라스틱이 발견됐어요.
Người ta đã phát hiện vi nhựa ngay cả trong cá đánh bắt ngoài biển.
Thành phần từ
미 nhỏ bé+세 mịn
미세 "nhỏ li ti" (Hán Việt: vi tế) + tiếng Anh "plastic".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미세플라스틱이 · 미세플라스틱을
vi nhựa, hạt vi nhựa
Ví dụ
바다에서 잡은 생선에서도 미세플라스틱이 발견됐어요.
Người ta đã phát hiện vi nhựa ngay cả trong cá đánh bắt ngoài biển.
Thành phần từ
미세 "nhỏ li ti" (Hán Việt: vi tế) + tiếng Anh "plastic".