Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

토양오염

toyangoyeom

토양오염이 · 토양오염을

ô nhiễm đất

Ví dụ

농약을 많이 쓰면 토양오염이 심해집니다.

Sử dụng nhiều thuốc trừ sâu sẽ làm ô nhiễm đất trầm trọng hơn.

Thành phần từ

토 đất양 đất오 bẩn염 nhiễm

Nghĩa đen là "đất bị vấy bẩn". Hán Việt: thổ nhưỡng ô nhiễm — cả hai từ đều giống tiếng Việt.