Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

적조

jeokjo [적쪼]

적조가 · 적조를

thủy triều đỏ (tảo nở hoa)

Ví dụ

적조 때문에 양식장 물고기들이 떼죽음을 당했습니다.

Do thủy triều đỏ, cá ở trại nuôi đã chết hàng loạt.

Thành phần từ

적 đỏ조 thủy triều

Nghĩa đen là "triều đỏ" (Hán Việt: xích triều), y như thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [적쪼] vì ㅈ sau ㄱ được đọc căng.